jasper johns

Định nghĩa

Danh từ riêng (Proper noun): - Jasper Johns: Tên của một nghệ sĩ người Mỹ, người tiên phong đại diện tiêu biểu của trào lưu nghệ thuật đại chúng (pop art). Ông sinh năm 1930 nổi tiếng với các tác phẩm tái hiện hình ảnh quen thuộc như lá cờ, bia bắn, hay bản đồ nước Mỹ.

dụ sử dụng
  • (Jasper Johns nổi tiếng với bức tranh vẽ lá cờ nước Mỹ.)
  • (Triển lãm trưng bày tác phẩm của Jasper Johns các nghệ sĩ nghệ thuật đại chúng khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a Jasper Johns piece": một tác phẩm của Jasper Johns.

    • The museum recently acquired a Jasper Johns piece from the 1960s. (Bảo tàng gần đây đã mua lại một tác phẩm của Jasper Johns từ thập niên 1960.)
  • "Jasper Johns' influence": ảnh hưởng của Jasper Johns.

    • Jasper Johns' influence on contemporary art is undeniable. (Ảnh hưởng của Jasper Johns đối với nghệ thuật đương đại không thể phủ nhận.)
Biến thể từ gần giống
  • Pop art (danh từ): nghệ thuật đại chúng, trào lưu Jasper Johns một trong những đại diện chính.

    • Pop art often uses imagery from popular culture. (Nghệ thuật đại chúng thường sử dụng hình ảnh từ văn hóa phổ thông.)
  • Neo-Dada (danh từ): chủ nghĩa Tân Dada, một phong trào nghệ thuật liên quan đến Jasper Johns.

    • Jasper Johns' work is sometimes associated with Neo-Dada. (Tác phẩm của Jasper Johns đôi khi được liên kết với chủ nghĩa Tân Dada.)
Từ đồng nghĩa
  • Pop art pioneer: người tiên phong của nghệ thuật đại chúng.

    • Jasper Johns is considered a pop art pioneer. (Jasper Johns được coi người tiên phong của nghệ thuật đại chúng.)
  • Contemporary artist: nghệ sĩ đương đại.

    • Jasper Johns remains a highly influential contemporary artist. (Jasper Johns vẫn một nghệ sĩ đương đại ảnh hưởng lớn.)
Lưu ý về văn hóa
  • Jasper Johns thường được nhắc đến cùng với Robert Rauschenberg như một cặp nghệ sĩ ảnh hưởng lớn đến nghệ thuật Mỹ thế kỷ 20. Tác phẩm của ông thách thức ranh giới giữa nghệ thuật cao cấp hình ảnh đời thường.